Hapoel Kfar Saba

Hapoel Kfar Saba

SVĐ: Levita Stadium (Kfar-Saba)

Thành phố: Kfar-Saba

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Hapoel Tel Aviv 18 11 3 4 27 14 13 36 WWLLD
2 Hapoel Kfar Saba 18 11 2 5 32 14 18 35 LWDWL
3 Hapoel Katamon 18 8 7 3 22 13 9 31 WDDLD
4 Hapoel Rishon LeZion 18 9 4 5 19 16 3 31 WDWLD
5 Maccabi Ahi Nazareth 18 8 4 6 21 17 4 28 LLDDD
6 Beitar Tel Aviv Ramla 18 7 6 5 25 22 3 27 LWDDL
7 Ironi Ramat HaSharon 18 8 2 8 20 20 0 26 DWLLW
8 Hapoel Hadera 18 7 5 6 30 32 -2 26 LDWWL
9 Hapoel Afula 18 6 7 5 18 18 0 25 WDDDD
10 Hapoel Petah Tikva 18 6 6 6 20 19 1 24 LLDWW
11 Hapoel Nazareth Illit 18 6 5 7 23 24 -1 23 WLWLD
12 H. Marmorek 18 6 3 9 17 24 -7 21 WDLWW
13 Hapoel Ramat Gan 18 4 8 6 16 17 -1 20 DDDWD
14 Hapoel Bnei Lod 18 4 5 9 14 18 -4 17 LLWDD
15 Maccabi Herzliya 18 4 4 10 16 32 -16 16 WWDLW
16 Ironi Nesher 18 2 3 13 13 33 -20 9 LLLWL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Hapoel Be'er Sheva 26 18 5 3 54 13 41 59 WWWDW
2 Maccabi Tel Aviv 26 17 5 4 45 19 26 56 WWWWW
3 Maccabi Petah Tikva 26 13 9 4 36 23 13 48 LWWWL
4 Beitar Jerusalem 26 10 10 6 34 27 7 40 LLWWW
5 Bnei Sakhnin 26 10 9 7 26 26 0 39 DWLDW
6 Maccabi Haifa 26 10 8 8 30 25 5 38 WWLWL
7 Ironi Kiryat Shmona 26 9 8 9 35 33 2 35 LWDLL
8 Hapoel Haifa 26 8 4 14 29 36 -7 28 LLLDW
9 Ashdod 26 6 10 10 15 26 -11 28 WLWDL
10 Hapoel Raandapos;anana 26 7 7 12 14 29 -15 28 LLDWL
11 Bnei Yehuda 26 5 10 11 20 32 -12 25 DWLLW
12 Hapoel Kfar Saba 26 4 9 13 17 34 -17 21 WLLLL
13 Hapoel Ashkelon 26 3 9 14 15 39 -24 18 DLDLL
14 Hapoel Tel Aviv 26 5 11 10 18 26 -8 17 DLDLW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Đăng nhập Đăng kí