Hapoel Ashkelon

Hapoel Ashkelon

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Hapoel Be'er Sheva 26 18 5 3 54 13 41 59 WWWDW
2 Maccabi Tel Aviv 26 17 5 4 45 19 26 56 WWWWW
3 Maccabi Petah Tikva 26 13 9 4 36 23 13 48 LWWWL
4 Beitar Jerusalem 26 10 10 6 34 27 7 40 LLWWW
5 Bnei Sakhnin 26 10 9 7 26 26 0 39 DWLDW
6 Maccabi Haifa 26 10 8 8 30 25 5 38 WWLWL
7 Ironi Kiryat Shmona 26 9 8 9 35 33 2 35 LWDLL
8 Hapoel Haifa 26 8 4 14 29 36 -7 28 LLLDW
9 Ashdod 26 6 10 10 15 26 -11 28 WLWDL
10 Hapoel Raandapos;anana 26 7 7 12 14 29 -15 28 LLDWL
11 Bnei Yehuda 26 5 10 11 20 32 -12 25 DWLLW
12 Hapoel Kfar Saba 26 4 9 13 17 34 -17 21 WLLLL
13 Hapoel Ashkelon 26 3 9 14 15 39 -24 18 DLDLL
14 Hapoel Tel Aviv 26 5 11 10 18 26 -8 17 DLDLW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Đăng nhập Đăng kí