Al Ahly

Al Ahly

HLV: Hossam El-Badry

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Wydad Casablanca 6 4 0 2 7 3 4 12
2 Al Ahly 6 3 2 1 7 3 4 11
3 Zanaco 6 3 2 1 4 2 2 11
4 Cotonsport 6 0 0 6 2 12 -10 0
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ

Premier League

2 Misr Lel Makasa 34 23 5 6 65 34 31 74 WWDWD
4 Al Masry 34 19 5 10 51 36 15 62 WDDWD
5 Smouha 34 15 12 7 49 40 9 57 WLWLD
6 Ismaily 34 12 18 4 48 28 20 54 WWWWD
7 El Gaish 34 11 12 11 38 43 -5 45 LWDDD
8 Al Ittihad 34 12 8 14 34 36 -2 44 LLDLL
9 Arab Contractors 34 11 11 12 34 39 -5 44 DDDWW
10 ENPPI 34 9 16 9 45 38 7 43 WDDWD
11 Petrojet 34 10 13 11 24 26 -2 43 DLLLD
12 Wadi Degla 34 9 11 14 35 38 -3 38 LLDLD
13 El Entag El Harby 34 7 12 15 32 40 -8 33 LDLLD
14 Tanta 34 7 10 17 21 39 -18 31 LDDWL
15 El Daklyeh 34 7 10 17 31 52 -21 31 WWDLL
16 Aswan FC 34 6 11 17 28 49 -21 29 WDLLL
17 Nasr Taadeen 34 7 5 22 27 66 -39 26 LLWLD
18 El Sharqiya 34 5 8 21 24 48 -24 23 LDLDD

Premier League

1 Al Ahly 17 13 3 1 38 10 28 42 WWWWD
2 Ismaily 19 12 5 2 31 15 16 41 LDWWW
3 Al Masry 19 10 4 5 31 22 9 34 WDLWL
4 Zamalek 19 9 5 5 23 17 6 32 WDLLW
5 Smouha 19 8 5 6 24 16 8 29 LWWDW
6 Arab Contractors 18 8 4 6 23 20 3 28 WLWLL
7 ENPPI 18 7 7 4 21 21 0 28 LWDWW
8 El Gaish 18 6 7 5 16 23 -7 25 LWWWD
9 El Entag El Harby 18 6 5 7 18 19 -1 23 DLWLW
10 Alassiouty 19 6 5 8 21 23 -2 23 WDLLW
11 El Daklyeh 19 5 7 7 20 23 -3 22 LDWDW
12 Misr Lel Makasa 18 5 6 7 30 31 -1 21 DLDLD
13 Petrojet 19 5 6 8 16 21 -5 21 LDWLL
14 Al Ittihad 19 4 8 7 23 25 -2 20 WDDDD
15 Tanta 19 4 7 8 19 25 -6 19 WWLLL
16 Wadi Degla 18 3 7 8 19 29 -10 16 DLLDW
17 Nasr 19 2 7 10 21 32 -11 13 LLLLD
18 El Raja 19 2 6 11 10 32 -22 12 LWDLD
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Tiền vệ
32 Ramadan Sobhi Egypt 1997-06-27
90'
Đăng nhập Đăng kí