Servette

Servette

HLV: A. Braizat

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Neuchâtel Xamax 18 15 1 2 40 17 23 46 WWWDW
2 FC Schaffhausen 18 12 0 6 37 24 13 36 WWLLL
3 Servette 17 10 5 2 30 15 15 35 LWDDD
4 Vaduz 18 7 5 6 20 23 -3 26 WDLWW
5 Rapperswil (Sui) 17 6 5 6 22 22 0 23 LWDWD
6 Chiasso 18 6 5 7 22 24 -2 20 LLDWW
7 Aarau 17 4 6 7 21 26 -5 18 WDDLL
8 Wohlen 17 3 4 10 22 39 -17 13 DDLLL
9 Winterthur 18 2 6 10 18 28 -10 12 LLDWD
10 Wil 18 2 5 11 15 29 -14 11 LWLLL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Tiền đạo
12 J. Nsamé Cameroon 1993-05-01
12 A. Alphonse
Đăng nhập Đăng kí