Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

SVĐ: Signal-Iduna-Park (Dortmund)

Thành phố: Dortmund

Sức chứa: 81359

HLV: T. Tuchel

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ

UEFA Champions League: Group C

3 Borussia M'gladbach 6 1 2 3 5 12 -7 5 LDDWL

UEFA Champions League: Group D

2 Bayern München 6 4 0 2 14 6 8 12 WLWWL
4 PSV 6 0 2 4 4 11 -7 2 DLLLD

UEFA Champions League: Group E

2 Bayer Leverkusen 6 2 4 0 8 4 4 10 WDWDD

UEFA Champions League: Group F

1 Borussia Dortmund 6 4 2 0 21 9 12 14 DWWWD

UEFA Champions League: Group G

4 Club Brugge 6 0 0 6 2 14 -12 0 LLLLL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Bayern München 34 25 7 2 89 22 67 82 WWWWD
2 RB Leipzig 34 20 7 7 66 39 27 67 DLWDD
3 Borussia Dortmund 34 18 10 6 72 40 32 64 WDWDW
4 Hoffenheim 34 16 14 4 64 37 27 62 DWLWD
5 FC Koln 34 12 13 9 51 42 9 49 WDWDD
6 Hertha BSC 34 15 4 15 43 47 -4 49 LWLLW
7 Freiburg 34 14 6 14 42 60 -18 48 LDWLW
8 Werder Bremen 34 13 6 15 61 64 -3 45 LLLWW
9 Borussia M'gladbach 34 12 9 13 45 49 -4 45 DDDWL
10 Schalke 04 34 11 10 13 45 40 5 43 DDLWD
11 Eintracht Frankfurt 34 11 9 14 36 43 -7 42 DLLLW
12 Bayer Leverkusen 34 11 8 15 53 55 -2 41 WDDLL
13 Augsburg 34 9 11 14 35 51 -16 38 DDDWL
14 Hamburger SV 34 10 8 16 33 61 -28 38 WDDLL
15 Mainz 05 34 10 7 17 44 55 -11 37 LWDLD
16 Wolfsburg 34 10 7 17 34 52 -18 37 LDWLL
17 Ingolstadt 34 8 8 18 36 57 -21 32 DDDDL
18 Darmstadt 98 34 7 4 23 28 63 -35 25 DLLWW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
1 R. Weidenfeller Germany 1980-08-06
1 H. Bonmann Germany 1994-01-22
21 R. Bürki Switzerland 1990-11-14
Hậu vệ
3 Park Joo-Ho South Korea 1987-01-16
4 N. Subotić Bosnia-Herzegovina 1988-12-10
5 Bartra Spain 1991-01-15
5 R. Guerreiro France 1993-12-22
14 M. Ginter Germany 1994-01-19
15 E. Durm Germany 1992-05-12
19 S. Papastathopoulos Greece 1988-06-09
20 L. Piszczek Poland 1985-06-03
27 G. Castro
29 M. Schmelzer Germany 1988-01-22
Tiền vệ
D. Burnic Germany 1998-05-22
6 S. Bender Germany 1989-04-27
8 N. Şahin Germany 1988-09-05
10 C. Pulisic USA 1998-09-18
15 J. Weigl Germany 1995-09-08
18 S. Rode Germany 1990-10-11
19 M. Götze Germany 1992-06-03
22 Joo-Ho Park
23 S. Kagawa Japan 1989-03-17
24 M. Merino Spain 1996-06-22
27 Gonzalo Castro Germany 1987-06-11
30 F. Passlack Germany 1998-05-29
Tiền đạo
0 P. Aubameyang France 1989-06-18
11 M. Reus Germany 1989-05-31
18 O. Dembele France 1997-05-15
20 Adrián Ramos Colombia 1986-01-22
21 A. Schürrle Germany 1990-11-06
21 Emre Mor Denmark 1997-07-24
90'
90'
74'
90'
90'
90'
90'
85'
90'
90'
76'
90'
90'
90'
90'
Đăng nhập Đăng kí