Lorient

Lorient

SVĐ: Stade Yves Allainmat - Le Moustoir (Lorient)

Thành phố: Lorient

Sức chứa: 18970

HLV: B. Casoni

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Reims 22 17 2 3 41 12 29 53 WWWWW
2 Nîmes 21 14 1 6 45 19 26 43 WWLWW
3 Ajaccio 21 11 5 5 34 21 13 38 DWWWL
4 Paris 21 10 8 3 25 17 8 38 DWWDD
5 Le Havre 22 10 7 5 30 18 12 37 DDDWL
6 Lorient 22 10 7 5 37 26 11 37 DLWDW
7 Brest 22 10 6 6 33 27 6 36 DDLWW
8 Clermont 22 9 7 6 28 19 9 34 DWDLL
9 Châteauroux 22 10 4 8 29 31 -2 34 LWWDW
10 Sochaux 21 10 3 8 29 33 -4 33 WLWLW
11 Gazélec Ajaccio 21 7 6 8 16 27 -11 27 WDLLL
12 Auxerre 22 7 5 10 26 31 -5 26 WWDLL
13 Niort 22 7 5 10 25 32 -7 26 LLDLL
14 Valenciennes 22 7 5 10 28 37 -9 26 DLLLD
15 Lens 21 7 4 10 29 24 5 25 DWWDW
16 Orléans 22 6 6 10 28 34 -6 24 LDLDW
17 Nancy 22 4 9 9 22 30 -8 21 LLDLW
18 Quevilly Rouen 22 5 3 14 24 39 -15 18 LWWLD
19 Bourg-en-Bresse 22 5 2 15 27 50 -23 17 LLLDL
20 Tours 22 2 3 17 12 41 -29 9 WLDLL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Monaco 38 30 5 3 107 31 76 95 WWWWW
2 PSG 38 27 6 5 83 27 56 87 DWWLW
3 Nice 38 22 12 4 63 36 27 78 DLLWD
4 Olympique Lyonnais 38 21 4 13 80 48 29 67 DWWWL
5 Olympique Marseille 38 17 11 10 57 41 16 62 WDWWD
6 Bordeaux 38 15 14 9 53 43 10 59 DDDDW
7 Nantes 38 14 9 15 40 54 -14 51 LWLWW
8 Saint-Étienne 38 12 14 12 41 42 -1 50 LLLDW
9 Rennes 38 12 14 12 36 42 -6 50 LWWLD
10 Guingamp 38 14 8 16 46 53 -7 50 WLWLL
11 Lille 38 13 7 18 40 47 -7 46 WLLWW
12 Angers 38 13 7 18 40 49 -9 46 WWDLL
13 Toulouse 38 10 14 14 37 41 -4 44 DDLLD
14 Metz 38 11 10 17 39 72 -33 43 LDWWL
15 Montpellier 38 10 9 19 48 66 -18 39 LLLLL
16 Dijon 38 8 13 17 46 58 -12 37 DWLDW
17 Caen 38 10 7 21 36 65 -29 37 DLWLL
18 Lorient 38 10 6 22 44 70 -26 36 DLDLW
19 Nancy 38 9 8 21 29 52 -23 35 WLLLD
20 Bastia 38 8 10 20 29 57 -25 34 LWLWL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
1 Anthony Lamonge France 1996-04-04
16 P. Delecroix France 1988-10-14
40 B. Lecomte France 1991-04-26
Hậu vệ
2 L. Rose France 1992-02-08
3 D. Contento Germany 1990-05-01
3 Bradley Mazikou France 1996-06-02
5 Zargo Toure Senegal 1989-11-11
6 F. Bellugou France 1987-04-25
11 F. Selemanie France 1993-11-19
13 M. Ciani France 1984-04-06
20 S. Moreira France 1994-08-13
24 W. Lautoa France 1987-08-25
25 V. Le Goff France 1989-10-15
29 P. Paye France 1990-05-31
Tiền vệ
7 A. Mvuemba France 1985-01-28
8 Cafú Portugal 1993-02-26
10 S. Marveaux France 1986-04-15
17 W. Mesloub France 1985-09-04
19 R. Philippoteaux France 1988-03-02
26 Issam Ben Khemis France 1996-01-10
28 Maxime Barthelme France 1988-09-08
Tiền đạo
9 Majeed Waris Ghana 1991-09-19
12 B. Moukandjo Cameroon 1988-11-12
23 M. Fofana Ivory Coast 1991-11-23
27 J. Cabot France 1994-04-18
63 B. Jeannot France 1992-01-22
Đội trẻ
I. Conte Guinea 1995-04-03
18 A. Claude Maurice France 1998-06-06
21 Mohamed Mara Guinea 1996-12-12
33 Alexandre Lavenant France 1995-03-24
34 E. Koffi France 1995-01-10
90'
Đăng nhập Đăng kí