Nancy

Nancy

SVĐ: Stade Marcel Picot (Tomblaine)

Thành phố: Tomblaine

Sức chứa: 20087

HLV: P. Correa

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Reims 22 17 2 3 41 12 29 53 WWWWW
2 Nîmes 21 14 1 6 45 19 26 43 WWLWW
3 Paris 22 11 8 3 27 18 9 41 WDWWD
4 Ajaccio 22 11 5 6 35 23 12 38 LDWWW
5 Le Havre 22 10 7 5 30 18 12 37 DDDWL
6 Lorient 22 10 7 5 37 26 11 37 DLWDW
7 Brest 22 10 6 6 33 27 6 36 DDLWW
8 Clermont 22 9 7 6 28 19 9 34 DWDLL
9 Châteauroux 22 10 4 8 29 31 -2 34 LWWDW
10 Sochaux 21 10 3 8 29 33 -4 33 WLWLW
11 Gazélec Ajaccio 21 7 6 8 16 27 -11 27 WDLLL
12 Auxerre 22 7 5 10 26 31 -5 26 WWDLL
13 Niort 22 7 5 10 25 32 -7 26 LLDLL
14 Valenciennes 22 7 5 10 28 37 -9 26 DLLLD
15 Lens 21 7 4 10 29 24 5 25 DWWDW
16 Orléans 22 6 6 10 28 34 -6 24 LDLDW
17 Nancy 22 4 9 9 22 30 -8 21 LLDLW
18 Quevilly Rouen 22 5 3 14 24 39 -15 18 LWWLD
19 Bourg-en-Bresse 22 5 2 15 27 50 -23 17 LLLDL
20 Tours 22 2 3 17 12 41 -29 9 WLDLL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Monaco 38 30 5 3 107 31 76 95 WWWWW
2 PSG 38 27 6 5 83 27 56 87 DWWLW
3 Nice 38 22 12 4 63 36 27 78 DLLWD
4 Olympique Lyonnais 38 21 4 13 80 48 29 67 DWWWL
5 Olympique Marseille 38 17 11 10 57 41 16 62 WDWWD
6 Bordeaux 38 15 14 9 53 43 10 59 DDDDW
7 Nantes 38 14 9 15 40 54 -14 51 LWLWW
8 Saint-Étienne 38 12 14 12 41 42 -1 50 LLLDW
9 Rennes 38 12 14 12 36 42 -6 50 LWWLD
10 Guingamp 38 14 8 16 46 53 -7 50 WLWLL
11 Lille 38 13 7 18 40 47 -7 46 WLLWW
12 Angers 38 13 7 18 40 49 -9 46 WWDLL
13 Toulouse 38 10 14 14 37 41 -4 44 DDLLD
14 Metz 38 11 10 17 39 72 -33 43 LDWWL
15 Montpellier 38 10 9 19 48 66 -18 39 LLLLL
16 Dijon 38 8 13 17 46 58 -12 37 DWLDW
17 Caen 38 10 7 21 36 65 -29 37 DLWLL
18 Lorient 38 10 6 22 44 70 -26 36 DLDLW
19 Nancy 38 9 8 21 29 52 -23 35 WLLLD
20 Bastia 38 8 10 20 29 57 -25 34 LWLWL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
12 S. Chernik Belarus 1988-07-20
16 G. N'Dy Assembé Cameroon 1986-02-28
40 Alexandre Menay France 1996-07-05
Hậu vệ
2 C. Lenglet France 1995-06-17
3 T. Badila France 1993-05-12
4 M. Diagne Senegal 1994-01-03
14 J. Cuffaut France 1988-03-15
17 C. Maouassa France 1998-07-06
20 Michael Basser
20 M. Chrétien France 1984-07-10
26 V. Muratori France 1987-08-03
28 J. Cétout France 1988-01-02
Tiền vệ
5 A. Diarra France 1981-07-15
6 Youssef Ait Bennasser France 1996-07-07
7 A. Robic France 1986-03-05
8 V. Marchetti France 1997-07-04
11 K. Coulibaly Senegal 1993-06-03
13 Serge N'Guessan Ivory Coast 1994-12-17
18 Diallo Guidileye Mauritania 1989-12-30
19 L. Puyo France 1988-12-19
25 B. Pedretti France 1980-11-12
Tiền đạo
9 M. Dalé France 1985-07-12
10 Issiar Dia France 1987-06-08
12 C. Mandanne France 1985-02-07
15 Y. Hadji Morocco 1980-02-25
23 A. Koura France 1993-05-06
33 Yann Mabella France 1996-02-22
Đội trẻ
24 E. Cabaco Uruguay 1995-04-19
Đăng nhập Đăng kí