Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Dinamo Tbilisi 30 25 1 4 74 29 +45 76 WWWLW
2 Samtredia 30 20 3 7 66 32 +34 63 LWWWD
3 Dila 30 19 5 6 51 25 +26 62 WLWWW
4 Chikhura 30 17 6 7 53 26 +27 57 WWDWD
5 Bolnisi 30 14 8 8 50 34 +16 50 WLDLL
6 Torpedo Kutaisi 30 14 6 10 50 42 +8 48 WWWWW
7 FC Tskhinvali 30 12 10 8 51 36 +15 46 DLWWD
8 Dinamo Batumi 30 12 8 10 41 32 +9 44 DWWLD
9 Saburtalo 30 11 6 13 47 61 -14 39 LLLWW
10 Shukura 30 9 8 13 28 39 -11 35 LLLLD
11 Guria 30 6 9 15 28 49 -21 27 WLLLD
12 Kolkheti Poti 30 7 6 17 21 41 -20 27 LLLDL
13 Lokomotivi Tbilisi 30 5 10 15 26 37 -11 25 DLLLD
14 Zugdidi 30 5 8 17 30 60 -30 23 LWWLD
15 Merani Martvili 30 5 8 17 28 62 -34 23 DWLDL
16 Sapovnela 30 5 6 19 24 63 -39 21 LWLWL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
90'
Đăng nhập Đăng kí