Wisla Krakow

Wisla Krakow

SVĐ: Stadion Miejski im. Henryka Reymana (Kraków)

Thành phố: Kraków

Sức chứa: 20800

HLV: K. Kmiecik

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Jagiellonia Białystok 30 18 5 7 56 31 25 59 WDWWD
2 Legia Warszawa 30 17 7 6 58 30 28 58 WDWWW
3 Lech Poznań 30 16 7 7 50 22 28 55 WWLDD
4 Lechia Gdańsk 30 16 5 9 46 37 9 53 LWDWL
5 Wisla Krakow 30 13 5 12 45 46 -1 44 LWWDW
6 Pogon Szczecin 30 10 12 8 47 40 7 42 WWWLD
7 Nieciecza 30 12 6 12 31 38 -7 42 WWLLL
8 Korona Kielce 30 12 3 15 39 55 -16 39 LDWLW
9 Wisła Płock 30 10 9 11 42 44 -2 39 DLWWL
10 Zagłębie Lubin 30 10 9 11 37 36 1 39 DLLLL
11 Śląsk Wrocław 30 8 10 12 34 45 -11 34 DDLWW
12 Arka Gdynia 30 8 7 15 37 50 -13 31 DLLLL
13 Cracovia Kraków 30 6 13 11 38 43 -5 31 LDWLL
14 Ruch Chorzów 30 10 4 16 37 46 -9 30 LLLDW
15 Piast Gliwice 30 7 9 14 31 49 -18 30 LLDDW
16 Gornik Leczna 30 7 9 14 36 52 -16 30 WDLWD
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
24 L. Zaluska
Hậu vệ
3 B. Jovic
4 M. Sadlok
6 A. Glowacki
15 A. Mojta
20 R. Guzmics Hungary 1987-04-16
Tiền vệ
5 K. Maczynski 1987-05-23
9 R. Boguski
10 D. Popovic
88 P. Małecki
Tiền đạo
23 P. Brozek
51'
45'
90'
47'
90'
90'
90'
79'
45'
45'
Đăng nhập Đăng kí