Lechia Gdańsk

Lechia Gdańsk

SVĐ: PGE Arena Gdańsk (Gdańsk)

Thành phố: Gdańsk

HLV: P. Nowak

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Jagiellonia Białystok 30 18 5 7 56 31 25 59 WDWWD
2 Legia Warszawa 30 17 7 6 58 30 28 58 WDWWW
3 Lech Poznań 30 16 7 7 50 22 28 55 WWLDD
4 Lechia Gdańsk 30 16 5 9 46 37 9 53 LWDWL
5 Wisla Krakow 30 13 5 12 45 46 -1 44 LWWDW
6 Pogon Szczecin 30 10 12 8 47 40 7 42 WWWLD
7 Nieciecza 30 12 6 12 31 38 -7 42 WWLLL
8 Korona Kielce 30 12 3 15 39 55 -16 39 LDWLW
9 Wisła Płock 30 10 9 11 42 44 -2 39 DLWWL
10 Zagłębie Lubin 30 10 9 11 37 36 1 39 DLLLL
11 Śląsk Wrocław 30 8 10 12 34 45 -11 34 DDLWW
12 Arka Gdynia 30 8 7 15 37 50 -13 31 DLLLL
13 Cracovia Kraków 30 6 13 11 38 43 -5 31 LDWLL
14 Ruch Chorzów 30 10 4 16 37 46 -9 30 LLLDW
15 Piast Gliwice 30 7 9 14 31 49 -18 30 LLDDW
16 Gornik Leczna 30 7 9 14 36 52 -16 30 WDLWD
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Hậu vệ
2 R. Janicki
3 J. Wawrzyniak Poland 1983-07-07
3 J. Wawrzyniak
22 M. Maloca
23 Steven Vitoria
23 G. Wojtkowiak
32 R. Dejmek
Tiền vệ
6 S. Slavchev Bulgaria 1993-09-25
9 Michal Mak
10 S. Mila
14 P. Wisniewski
17 S. Peszko 1985-02-19
20 M. Chrapek
21 S. Peszko Poland 1985-02-19
27 R. Wolski
28 Flávio Paixão
Tiền đạo
17 L. Haraslín
19 M. Paixao
90'
73'
73'
90'
87'
87'
68'
90'
88'
75'
45'
90'
90'
82'
73'
Đăng nhập Đăng kí