Kasba Tadla

Kasba Tadla

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Youssoufia Berrechid 18 11 6 1 31 13 18 39 LWDWW
2 Raja Beni Mellal 18 11 3 4 24 13 11 36 LWDLW
3 Mouloudia Oujda 18 9 7 2 30 19 11 34 WWDDW
4 Maghreb Fès 18 8 6 4 24 14 10 30 DWWLW
5 Wydad Fès 18 6 10 2 17 10 7 28 DLWWL
6 JSM Laâyoune 18 6 9 3 18 13 5 27 WDWDW
7 Olympique Dcheïra 18 7 5 6 19 17 2 26 DLLWL
8 Sidi Kacem 18 5 8 5 18 20 -2 23 DWDLW
9 Chabab Ben Guerir 18 5 8 5 18 19 -1 23 DWLWW
10 AS Salé 18 2 13 3 20 19 1 19 WDDDD
11 Ittihad Khemisset 18 4 6 8 17 22 -5 18 LLLDW
12 KAC Kénitra 18 4 6 8 15 24 -9 18 LWDLD
13 Rachad Bernoussi 18 4 5 9 17 25 -8 17 DLLDL
14 Widad Témara 18 3 6 9 13 25 -12 15 WLWLL
15 Kasba Tadla 18 2 7 9 12 27 -15 13 LLDDD
16 USM Oujda 18 2 5 11 14 27 -13 11 WLDLD
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Wydad Casablanca 30 19 9 2 50 24 26 66 LWWWW
2 Difaâ El Jadida 30 16 11 3 45 23 22 59 LWWDW
3 Raja Casablanca 30 15 12 3 42 17 25 57 WDWDW
4 RSB Berkane 30 14 9 7 30 16 14 51 WWDDL
5 Ittihad Tanger 30 12 9 9 33 25 8 45 WLDWL
6 FAR Rabat 30 11 11 8 42 39 3 44 LDLWL
7 FUS Rabat 30 11 7 12 32 32 0 40 WDLLL
8 Hassania Agadir 30 10 8 12 32 40 -8 38 WLWLW
9 Olympic Safi 30 10 6 14 25 32 -7 36 LLLLW
10 Chabab Atlas Khénifra 30 7 13 10 26 25 1 34 WDLDL
11 Olympique Khouribga 30 10 4 16 34 40 -6 34 LLWWL
12 Moghreb Tétouan 30 9 7 14 30 37 -7 34 DWLLL
13 Kawkab Marrakech 30 9 6 15 36 42 -6 33 LWWWW
14 Chabab Rif Hoceima 30 8 7 15 26 46 -20 31 LWLWW
15 Kasba Tadla 30 7 7 16 25 47 -22 28 DLWLW
16 KAC Kénitra 30 5 8 17 27 50 -23 23 DDLLL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Đăng nhập Đăng kí